Tuyến từ Sài Gòn đến Đồng Tháp phù hợp với hành khách cần di chuyển giữa hai khu vực và muốn chủ động so sánh lịch chạy, mức giá, nhà xe cũng như điểm đón trả trước khi chọn chuyến. Quãng đường tham chiếu của tuyến là 148,0 km, thời gian di chuyển khoảng khoảng 2 giờ 51 phút; thời gian thực tế có thể thay đổi theo điểm đón trả, tình hình giao thông và hành trình cụ thể của từng chuyến.
Phạm vi phục vụ của tuyến Sài Gòn đi Đồng Tháp
Đây là tuyến kết nối theo phạm vi khu vực, vì vậy khi tìm chuyến hành khách nên xem đồng thời điểm xuất phát, điểm đến thực tế và phương án khai thác đang được công bố. Một chuyến phù hợp không chỉ phụ thuộc vào tên tuyến mà còn phụ thuộc vào việc điểm đón và điểm trả có thuận tiện với hành trình của mình hay không.
- Nhà xe được ghi nhận
- 11 nhà xe
- Phương án khai thác được ghi nhận
- 43 phương án
- Dữ liệu giờ chạy
- 43/43 phương án
- Dữ liệu giá vé
- 43/43 phương án
Thông tin tổng hợp giúp người đọc nhận biết mức độ đầy đủ của dữ liệu hiện có trước khi đi sâu vào từng lựa chọn. Với tuyến có nhiều phương án khai thác, nên ưu tiên kiểm tra chuyến có điểm đón hoặc điểm trả phù hợp trước, sau đó mới so sánh thời gian, giá vé và loại xe.
Lịch xe và giá vé Sài Gòn đi Đồng Tháp
Lịch chạy có thể khác nhau giữa từng phương án khai thác. Nếu đã xác định được ngày đi, hành khách nên kiểm tra các chuyến còn phù hợp với thời gian dự kiến, sau đó đối chiếu mức giá và thông tin chuyến trước khi đặt vé. Giá tham chiếu dùng để so sánh ban đầu; thông tin đặt vé hiện thời được hệ thống hiển thị theo nguồn cung đang hoạt động.
Lịch chạy và giá vé tham khảo
Dữ liệu dưới đây phản ánh lịch, giá và phương án khai thác đã được hệ thống ghi nhận cho tuyến, không bị xóa chỉ vì một khung giờ trong ngày đã qua. Khi đặt vé, hãy đối chiếu danh sách chuyến đang mở bán ở thời điểm hiện tại.
- Phương án khai thác đã công bố
- 43 phương án
- Khung giờ đã công bố
- 1061 giờ/ngày
- Giờ sớm nhất được ghi nhận
- 01:00
- Giờ muộn nhất được ghi nhận
- 22:00
- Khoảng giá được ghi nhận
- 80.000–250.000 đồng
- Mức dữ liệu tham chiếu
- 43/43 phương án có lịch · 43/43 phương án có giá
Khi lựa chọn, chuyến khởi hành sớm thường phù hợp với người muốn đến nơi trong ngày và còn nhiều thời gian xử lý công việc. Các chuyến muộn hơn có thể thuận tiện với người cần hoàn thành lịch trình tại Sài Gòn trước khi di chuyển. Nên cân nhắc thêm thời gian đến điểm đón để tránh chọn chuyến quá sát giờ.
Điểm đón và điểm trả nên kiểm tra trước khi chọn chuyến
Với tuyến kết nối hai khu vực, tên tuyến cho biết phạm vi hành trình nhưng không đồng nghĩa mọi chuyến đều đón và trả tại cùng một vị trí. Hành khách nên xác định bến hoặc trạm chính của chuyến, sau đó mới xem các điểm hỗ trợ như văn phòng hoặc khu vực trung chuyển nếu nhà xe có công bố.
Điểm đón và điểm trả được ghi nhận
Trên hành trình Sài Gòn → Đồng Tháp, mỗi chuyến có thể xuất phát và kết thúc tại bến/trạm hoặc văn phòng nhà xe khác nhau. Hãy đối chiếu đúng điểm lên xe và điểm xuống xe của chuyến trước khi đặt vé.
Điểm đi được ghi nhận
12 điểm- Trạm Bến xe Miền Tây
- Bến xe Miền Tây
- Văn Phòng An Đông
- Văn Phòng Sài Gòn
- Trạm Sài Gòn
- Trạm An Đông
Xem thêm 6 điểm
- Bến xe Miền Tây
- Bến xe Miền Tây
- Trạm Sài Gòn
- Trạm Sài Gòn
- Trạm Tản Đà
- Văn Phòng Sài Gòn
Điểm đến được ghi nhận
43 điểm- Bến xe Tiền Giang
- Bến xe Tân Phú Đông
- Trạm Bến xe Cao Lãnh
- Trạm bến xe Hồng Ngự
- Trạm bến xe Sa Đéc
- Trạm bến xe Thanh Bình
Xem thêm 37 điểm
- Trạm bến xe Tháp Mười
- Trạm Cai Lậy
- Trạm Cao Lãnh
- Trạm Cao Lãnh
- Trạm Cao tốc
- Trạm Chợ Gạo
- Trạm Cái Bè
- Trạm Lai Vung (Gần bến xe Lai Vung)
- Trạm Lấp Vò
- Trạm Mỹ Long
- Trạm Mỹ Thọ
- Trạm Phong Mỹ
- Trạm Tháp Mười
- Trạm Thường Thới Tiền
- Trạm Trần Nguyên Hãn
- Trạm Tân Hương
- Trạm Võ Thị Sáu (Cao Lãnh)
- Trạm Ấp Bắc
- Văn Phòng An Hữu
- Văn Phòng An Thái Trung
- Văn Phòng BOT 23 Cái Bè
- Văn Phòng Cai Lậy
- Văn Phòng Châu Thành (Trạm Cao Tốc)
- Văn Phòng Chợ Gạo
- Văn Phòng Cái Bè
- Văn Phòng Cái Tàu Hạ
- Văn Phòng Cổ Cò
- Văn Phòng Lai Vung
- Văn Phòng Mỹ Tho
- Văn Phòng Nha Mân
- Văn Phòng Phúc Lộc Cái Bè
- Văn Phòng SaTra
- Văn Phòng Sa Đéc
- Văn Phòng Tháp Mười
- Văn Phòng Thân Cửu Nghĩa
- Văn Phòng Tuyến Tránh Cai Lậy
- Văn Phòng Vĩnh Kim
Một số chuyến có thêm điểm đón, điểm trả hoặc trung chuyển ngoài bến chính. Khi chọn chuyến, bạn nên kiểm tra địa điểm cụ thể để chủ động thời gian di chuyển.
Nếu có nhiều điểm lựa chọn, nên ưu tiên nơi dễ tiếp cận và phù hợp với chặng tiếp theo sau khi xuống xe. Đối với hành khách có hành lý hoặc đi cùng người lớn tuổi, khoảng cách từ nơi ở đến điểm đón và từ điểm trả đến điểm đến cuối cùng cũng là yếu tố đáng cân nhắc.
So sánh nhà xe trước khi đặt vé
Thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí, hành khách có thể so sánh nhà xe dựa trên phương án khai thác, mức giá tham chiếu và loại phương tiện được công bố. Khi số lượng lựa chọn trên tuyến chưa nhiều, việc kiểm tra kỹ từng phương án càng hữu ích vì thời gian khởi hành, điểm đón trả và loại xe có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự thuận tiện của hành trình.
So sánh thông tin nhà xe trước khi chọn chuyến
Bảng dưới đây tổng hợp các phương án khai thác, mức giá từ và dòng xe đã được ghi nhận cho từng nhà xe. Nhấn vào tên nhà xe để xem hồ sơ chi tiết; tình trạng nhận đặt được kiểm tra riêng ở danh sách chuyến.
| Nhà xe | Phương án | Giá từ | Dòng xe |
|---|---|---|---|
| Hùng Hiếu | 4 phương án | 80.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Hải Duyên | 2 phương án | 80.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Hồng Hoàng | 1 phương án | 180.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Khánh Dũng | 1 phương án | 120.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Kim Cương | 1 phương án | 250.000đ | Xe Giường nằm 40 chỗ |
Xem thêm 6 nhà xe
| Nhà xe | Phương án | Giá từ | Dòng xe |
|---|---|---|---|
| Phú Vĩnh Long | 6 phương án | 120.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Phương Trang Tiền Giang | 7 phương án | 100.000đ | Xe Giường nằm 34 chỗ |
| Phương Trang Đồng Tháp | 13 phương án | 110.000đ | Xe Giường nằm 34 chỗ |
| Quốc Hoàng | 1 phương án | 180.000đ | Xe Giường nằm 34 chỗ |
| Thanh Phương Ngân | 1 phương án | 170.000đ | Xe Giường nằm 40 chỗ |
| Tân Lập Thành | 6 phương án | 90.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
Giá và dòng xe có thể khác giữa các chuyến của cùng một nhà xe; hãy xem chi tiết chuyến trước khi đặt vé.
Xem toàn bộ lựa chọn trong danh sách chuyếnNếu giờ chạy giữa các phương án gần nhau, nên ưu tiên chuyến có điểm đón và điểm trả thuận tiện hơn. Nếu vị trí tương đương, có thể tiếp tục cân nhắc loại xe và các tiện nghi đã được xác nhận trong dữ liệu.
Loại xe và tiện nghi trên tuyến
Loại phương tiện là một yếu tố nên xem thêm khi hành trình kéo dài vài giờ. Thông tin dưới đây chỉ tổng hợp các loại xe và tiện nghi đã có dữ liệu xác nhận, giúp hành khách nhận biết lựa chọn hiện có mà không cần suy đoán từ tên nhà xe hoặc nội dung quảng cáo.
Loại xe và tiện nghi được ghi nhận trên tuyến
Bảng dưới đây tổng hợp loại xe và tiện nghi đã được nhà xe công bố trong dữ liệu khai thác của tuyến. Tiện nghi thực tế có thể khác giữa từng chuyến hoặc từng xe.
| Loại xe | Nhà xe có phục vụ | Tiện nghi được công bố |
|---|---|---|
| Xe Ghế ngồi 29 chỗ | 6 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Dàn âm thanh / Loa, Nước suối miễn phí +9 tiện nghi |
| Xe Giường nằm 34 chỗ | 3 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Ổ cắm điện 220V, Tivi / Màn hình LCD, Dàn âm thanh / Loa +8 tiện nghi |
| Xe Giường nằm 40 chỗ | 2 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Dàn âm thanh / Loa, Nước suối miễn phí +6 tiện nghi |
Nếu bạn quan tâm một tiện nghi cụ thể, hãy kiểm tra thông tin của chuyến đã chọn trước khi đặt vé.
Trước khi hoàn tất đặt vé, nên kiểm tra lại đúng chuyến, ngày đi, điểm đón, điểm trả và loại xe. Những thông tin này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các phương án cùng phục vụ tuyến Sài Gòn – Đồng Tháp.

















