Tuyến từ Vĩnh Long đến Bến xe Miền Tây có quãng đường 120,0 km, thời gian di chuyển dự kiến khoảng 2 giờ 20 phút. Để chọn chuyến phù hợp, hành khách nên kiểm tra lịch tại đúng bến, đối chiếu nhà xe và xác nhận điểm lên xuống trước khi đặt vé.
Tổng quan tuyến Vĩnh Long đi Bến xe Miền Tây
- Nhà xe được ghi nhận
- 9 nhà xe
- Phương án khai thác được ghi nhận
- 17 phương án
- Dữ liệu giờ chạy
- 17/17 phương án
- Dữ liệu giá vé
- 17/17 phương án
Thông tin tổng quan giúp đánh giá mức độ đầy đủ của dữ liệu đang được công khai. Lịch chạy, giá vé và khả năng nhận đặt vé có thể thay đổi theo ngày đi, vì vậy quyết định cuối cùng nên dựa trên kết quả kiểm tra tại thời điểm tìm chuyến.
Lịch xe và giá vé từ Vĩnh Long đến Bến xe Miền Tây
Lịch chạy và giá vé tham khảo
Dữ liệu dưới đây phản ánh lịch, giá và phương án khai thác đã được hệ thống ghi nhận cho tuyến, không bị xóa chỉ vì một khung giờ trong ngày đã qua. Khi đặt vé, hãy đối chiếu danh sách chuyến đang mở bán ở thời điểm hiện tại.
- Phương án khai thác đã công bố
- 17 phương án
- Khung giờ đã công bố
- 327 giờ/ngày
- Giờ sớm nhất được ghi nhận
- 00:00
- Giờ muộn nhất được ghi nhận
- 23:00
- Khoảng giá được ghi nhận
- 100.000–200.000 đồng
- Mức dữ liệu tham chiếu
- 17/17 phương án có lịch · 17/17 phương án có giá
Khi lựa chọn, hành khách nên ưu tiên phương án phù hợp với ngày đi và thời điểm cần có mặt tại bến đến. Nếu có nhiều khung giờ khả dụng, cần tính thêm thời gian đến điểm xuất phát, làm thủ tục lên xe và khoảng dự phòng cho điều kiện giao thông.
Giá hiển thị trong dữ liệu tham chiếu dùng để so sánh ban đầu. Mức áp dụng cho một lượt đặt cụ thể còn phụ thuộc vào chuyến, loại xe, ngày khởi hành và tình trạng chỗ tại thời điểm kiểm tra.
Bến đi, bến đến và điểm lên xuống cần kiểm tra
Điểm đón và điểm trả được ghi nhận
Trên hành trình Vĩnh Long → Bến xe Miền Tây, mỗi chuyến có thể xuất phát và kết thúc tại bến/trạm hoặc văn phòng nhà xe khác nhau. Hãy đối chiếu đúng điểm lên xe và điểm xuống xe của chuyến trước khi đặt vé.
Điểm đi được ghi nhận
10 điểmXem thêm 4 điểm
Điểm đến được ghi nhận
1 điểmMột số chuyến có thêm điểm đón, điểm trả hoặc trung chuyển ngoài bến chính. Khi chọn chuyến, bạn nên kiểm tra địa điểm cụ thể để chủ động thời gian di chuyển.
Đây là ý định tìm chuyến đến đúng Bến xe Miền Tây, vì vậy hành khách cần phân biệt bến chính với văn phòng, điểm trung chuyển hoặc điểm đón phụ. Trước khi khởi hành, nên kiểm tra tên điểm lên xe, thời gian cần có mặt và cách di chuyển từ vị trí hiện tại đến điểm đón đã xác nhận.
Ở chiều đến, cần xem chuyến trả khách trực tiếp tại bến hay có thêm điểm trả phụ. Việc xác nhận đúng endpoint giúp tránh chọn nhầm một chuyến chỉ đi đến khu vực lân cận nhưng không phục vụ đúng bến theo nhu cầu.
So sánh nhà xe phục vụ tuyến này
So sánh thông tin nhà xe trước khi chọn chuyến
Bảng dưới đây tổng hợp các phương án khai thác, mức giá từ và dòng xe đã được ghi nhận cho từng nhà xe. Nhấn vào tên nhà xe để xem hồ sơ chi tiết; tình trạng nhận đặt được kiểm tra riêng ở danh sách chuyến.
| Nhà xe | Phương án | Giá từ | Dòng xe |
|---|---|---|---|
| Bá Hải | 1 phương án | 130.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Bến Tre Limousine | 1 phương án | 200.000đ | Xe Limousine 9 chỗ |
| Hoàng Khải | 3 phương án | 100.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Kim Hoàng Trà Vinh | 1 phương án | 200.000đ | Xe Giường nằm 40 chỗ |
| Minh Nhựt Thạnh Phú Bến xe Miền Tây | 1 phương án | 150.000đ | Xe Ghế ngồi 45 chỗ |
Xem thêm 4 nhà xe
| Nhà xe | Phương án | Giá từ | Dòng xe |
|---|---|---|---|
| Minh Tâm | 1 phương án | 110.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Phương Trang Bến Tre | 5 phương án | 110.000đ | Xe Giường nằm 34 chỗ |
| Thịnh Phát | 1 phương án | 110.000đ | Xe Ghế ngồi 29 chỗ |
| Tân Thanh Thủy | 3 phương án | 200.000đ | Xe Giường nằm 36 chỗ |
Giá và dòng xe có thể khác giữa các chuyến của cùng một nhà xe; hãy xem chi tiết chuyến trước khi đặt vé.
Xem toàn bộ lựa chọn trong danh sách chuyếnKhông nên chọn chỉ dựa vào một tiêu chí. Hành khách có thể đối chiếu thời gian khởi hành, mức giá tham chiếu, loại xe và khả năng đặt chỗ, sau đó mở trang thông tin của nhà xe phù hợp để kiểm tra chi tiết trước khi quyết định.
Chọn loại xe theo nhu cầu di chuyển
Loại xe và tiện nghi được ghi nhận trên tuyến
Bảng dưới đây tổng hợp loại xe và tiện nghi đã được nhà xe công bố trong dữ liệu khai thác của tuyến. Tiện nghi thực tế có thể khác giữa từng chuyến hoặc từng xe.
| Loại xe | Nhà xe có phục vụ | Tiện nghi được công bố |
|---|---|---|
| Xe Ghế ngồi 29 chỗ | 4 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Nước suối miễn phí, Rèm che cá nhân +4 tiện nghi |
| Xe Ghế ngồi 45 chỗ | 1 nhà xe | Nước suối miễn phí, Điều hòa / Máy lạnh, Búa phá kính thoát hiểm, Bình chữa cháy, Camera hành trình |
| Xe Giường nằm 34 chỗ | 1 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Dàn âm thanh / Loa, Nước suối miễn phí +10 tiện nghi |
| Xe Giường nằm 36 chỗ | 1 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Dàn âm thanh / Loa, Nước suối miễn phí +8 tiện nghi |
| Xe Giường nằm 40 chỗ | 1 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Tai nghe, Dàn âm thanh / Loa +7 tiện nghi |
| Xe Limousine 9 chỗ | 1 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Tai nghe, Dàn âm thanh / Loa +11 tiện nghi |
Nếu bạn quan tâm một tiện nghi cụ thể, hãy kiểm tra thông tin của chuyến đã chọn trước khi đặt vé.
Loại xe phù hợp phụ thuộc vào số người đi, hành lý và nhu cầu về không gian trong suốt hành trình. Tiện nghi chỉ nên được xem là đã có khi được xác nhận trong dữ liệu; nếu một tiện ích quan trọng không xuất hiện, hành khách nên kiểm tra lại trước khi đặt vé.
Dịch vụ gửi hàng trên tuyến
Thông tin nhận hàng chỉ áp dụng tại đơn vị hoặc chi nhánh đã công khai hỗ trợ dịch vụ. Người gửi nên xác nhận nơi tiếp nhận, thời gian giao nhận, loại hàng được phép gửi và giấy tờ cần thiết trước khi mang hàng đến.

















