Tuyến từ Bến xe Đà Lạt đến Bến Xe Trà Cú có quãng đường khoảng 388,0 km, thời gian di chuyển dự kiến khoảng 10 giờ 30 phút. Khi chọn chuyến, hành khách nên đối chiếu lịch chạy tại đúng hai bến, giá tham chiếu và nhà xe đang khai thác để chọn phương án phù hợp với thời gian đi.
Lịch xe từ Bến xe Đà Lạt đi Bến Xe Trà Cú
Thông tin lịch và giá dưới đây được tổng hợp từ các phương án khai thác đã ghi nhận cho đúng tuyến giữa hai bến. Đây là phần nên kiểm tra trước khi chọn chuyến vì lịch hoạt động và khả năng đặt vé có thể khác nhau giữa từng phương án khai thác.
Lịch chạy và giá vé tham khảo
Dữ liệu dưới đây phản ánh lịch, giá và phương án khai thác đã được hệ thống ghi nhận cho tuyến, không bị xóa chỉ vì một khung giờ trong ngày đã qua. Khi đặt vé, hãy đối chiếu danh sách chuyến đang mở bán ở thời điểm hiện tại.
- Phương án khai thác đã công bố
- 2 phương án
- Khung giờ đã công bố
- 3 giờ/ngày
- Giờ sớm nhất được ghi nhận
- 04:30
- Giờ muộn nhất được ghi nhận
- 16:00
- Khoảng giá được ghi nhận
- 440.000 đồng
- Mức dữ liệu tham chiếu
- 2/2 phương án có lịch · 2/2 phương án có giá
Bến đi, bến đến và điểm lên xuống cần kiểm tra
Điểm xuất phát của tuyến là Bến xe Đà Lạt và điểm đến là Bến Xe Trà Cú. Khi xem một chuyến cụ thể, nên kiểm tra lại điểm lên xe và điểm trả khách được công bố cho chuyến đó, đặc biệt nếu nhà xe có thêm văn phòng hoặc điểm hỗ trợ đón trả ngoài hai bến chính.
Điểm đón và điểm trả được ghi nhận
Trên hành trình Bến xe Đà Lạt → Bến Xe Trà Cú, mỗi chuyến có thể xuất phát và kết thúc tại bến/trạm hoặc văn phòng nhà xe khác nhau. Hãy đối chiếu đúng điểm lên xe và điểm xuống xe của chuyến trước khi đặt vé.
Điểm đi được ghi nhận
1 điểmĐiểm đến được ghi nhận
1 điểmMột số chuyến có thêm điểm đón, điểm trả hoặc trung chuyển ngoài bến chính. Khi chọn chuyến, bạn nên kiểm tra địa điểm cụ thể để chủ động thời gian di chuyển.
Nhà xe đang phục vụ tuyến Bến xe Đà Lạt đi Bến Xe Trà Cú
Dữ liệu tham chiếu hiện có nhà xe khai thác tuyến này. Phần so sánh bên dưới giúp đối chiếu phương án khai thác, giá từ và dòng xe mà không cần tìm riêng từng chuyến. Khi quyết định, nên ưu tiên chuyến có thời gian khởi hành và điểm lên xuống phù hợp với nhu cầu thực tế.
So sánh thông tin nhà xe trước khi chọn chuyến
Bảng dưới đây tổng hợp các phương án khai thác, mức giá từ và dòng xe đã được ghi nhận cho từng nhà xe. Nhấn vào tên nhà xe để xem hồ sơ chi tiết; tình trạng nhận đặt được kiểm tra riêng ở danh sách chuyến.
| Nhà xe | Phương án | Giá từ | Dòng xe |
|---|---|---|---|
| Thuận Hưng | 2 phương án | 440.000đ | Xe Cabin phòng đôi 22 chỗ |
Giá và dòng xe có thể khác giữa các chuyến của cùng một nhà xe; hãy xem chi tiết chuyến trước khi đặt vé.
Xem toàn bộ lựa chọn trong danh sách chuyếnLoại xe đang được ghi nhận trên tuyến
Ngoài thời gian khởi hành và giá vé, loại xe cũng là yếu tố đáng cân nhắc đối với hành trình dài. Thông tin dưới đây chỉ sử dụng các dòng xe và tiện nghi đã có dữ liệu xác nhận cho tuyến.
Loại xe và tiện nghi được ghi nhận trên tuyến
Bảng dưới đây tổng hợp loại xe và tiện nghi đã được nhà xe công bố trong dữ liệu khai thác của tuyến. Tiện nghi thực tế có thể khác giữa từng chuyến hoặc từng xe.
| Loại xe | Nhà xe có phục vụ | Tiện nghi được công bố |
|---|---|---|
| Xe Cabin phòng đôi 22 chỗ | 1 nhà xe | Wifi miễn phí, Cổng sạc USB, Tivi / Màn hình LCD, Tai nghe, Dàn âm thanh / Loa +11 tiện nghi |
Nếu bạn quan tâm một tiện nghi cụ thể, hãy kiểm tra thông tin của chuyến đã chọn trước khi đặt vé.
Tóm tắt dữ liệu tuyến
- Nhà xe được ghi nhận
- 1 nhà xe
- Phương án khai thác được ghi nhận
- 2 phương án
- Dữ liệu giờ chạy
- 2/2 phương án
- Dữ liệu giá vé
- 2/2 phương án




